chủ phạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chịu trách nhiệm chính trong một vụ việc tiêu cực: "chủ phạm" chỉ người giữ vai trò chính, trực tiếp gây ra hoặc chịu trách nhiệm lớn nhất trong một hành vi phạm tội, sai trái, hoặc sự cố không mong muốn.
- Người hoặc yếu tố chính gây ra hậu quả xấu: "chủ phạm" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân chính dẫn đến một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đã bắt được chủ phạm của vụ cướp ngân hàng. (Người chịu trách nhiệm chính trong vụ cướp đã bị bắt.)
- Trong vụ tai nạn giao thông, tài xế xe tải được xác định là chủ phạm. (Người lái xe tải là người trực tiếp gây ra tai nạn.)
- Ô nhiễm không khí là chủ phạm gây ra nhiều bệnh về hô hấp. (Nguyên nhân chính dẫn đến các bệnh hô hấp là ô nhiễm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ phạm chính": nhấn mạnh vai trò quan trọng nhất trong số nhiều người hoặc yếu tố liên quan.
- Chủ phạm chính của vụ án đã bị kết án chung thân. (Người chịu trách nhiệm lớn nhất trong vụ án đã bị tuyên án tù chung thân.)
"tìm ra chủ phạm": hành động điều tra để xác định người chịu trách nhiệm chính.
- Cơ quan điều tra đang nỗ lực tìm ra chủ phạm của vụ hỏa hoạn. (Các nhà điều tra đang cố gắng xác định người gây ra vụ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Phạm nhân (danh từ): người đã bị kết án phạm tội, thường đang thụ án.
- Phạm nhân được đưa ra khỏi phòng xử án. (Người bị kết án được dẫn giải khỏi phòng xử.)
Đồng phạm (danh từ): người cùng tham gia, giúp sức cho chủ phạm trong một vụ việc.
- Những đồng phạm của hắn cũng bị bắt giữ. (Những người cùng tham gia với hắn cũng bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
Thủ phạm: người trực tiếp gây ra tội ác hoặc sự việc xấu; thường dùng đồng nghĩa với "chủ phạm".
- Thủ phạm vụ trộm đã bỏ trốn. (Người gây ra vụ trộm đã trốn thoát.)
Kẻ cầm đầu: người chỉ huy, lãnh đạo trong một nhóm phạm tội.
- Kẻ cầm đầu băng đảng ma túy đã sa lưới. (Người lãnh đạo băng đảng ma túy đã bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
- Chủ phạm gây án: người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện hành vi phạm tội.
- Chủ phạm gây án đã ra đầu thú. (Người chịu trách nhiệm chính trong vụ án đã tự đến nộp mình.)